menu_book
見出し語検索結果 "định danh điện tử" (1件)
định danh điện tử
日本語
フ電子識別
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
最初のステップの一つは、電子識別VNeIDを展開することです。
swap_horiz
類語検索結果 "định danh điện tử" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "định danh điện tử" (1件)
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
最初のステップの一つは、電子識別VNeIDを展開することです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)